Be Ready

Tìm kiếm phương trình có chất sản phẩm là K2CrO4 . Đầy đủ trạng thái, màu sắc chất và tính số mol trong phản ứng hóa học

Tìm thấy 17 phương trình phù hợp cho chất sản phẩm là K2CrO4

Tìm kiếm phương trình hóa học

Hãy nhập vào chất tham gia hoặc/và chất sản phẩm để bắt đầu tìm kiếm

Lưu ý: mỗi chất cách nhau 1 khoảng trắng, ví dụ: H2 O2

Thông tin tìm kiếm có 17 phương trình hoá học phù hợp

Chất sản phẩm:

K2CrO4
(Kali cromat)

27
Cl2
+ 64
KOH
+ 2
CrI3
32
H2O
+ 54
KCl
+ 2
K2CrO4
+ 6
KIO4

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

K2Cr2O7
+ 2
NaOH
H2O
+
Na2CrO4
+
K2CrO4

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

2
KOH
+
Na2Cr2O7
H2O
+
Na2CrO4
+
K2CrO4

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

BaCl2
+
H2O
+
K2Cr2O7
2
HCl
+
K2CrO4
+
BaCrO4

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

3
KNO3
+ 4
KOH
+
Cr2O3
2
H2O
+ 3
KNO2
+ 2
K2CrO4

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

3
Cl2
+ 16
KOH
+ 2
CrCl3
8
H2O
+ 2
KCl
+ 2
K2CrO4

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

K2Cr2O7
+ 2
KOH
H2O
+ 2
K2CrO4

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

4
K2Cr2O7
3
O2
+ 2
Cr2O3
+ 4
K2CrO4

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

2
KOH
+
CrO3
H2O
+
K2CrO4

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

3
Cr(OH)2
+ 4
K2FeO4
2
KOH
+ 3
K2CrO4
+ 4
FeO(OH)

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

boiled

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

20
K2CO3
+
Cr2S3
+ 15
Mn(NO3)2
30
NO
+ 3
K2SO4
+ 20
CO2
+ 15
K2MnO4
+ 2
K2CrO4

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

20
KOH
+ 4
CrCl3
+ 3
PbO2
10
H2O
+ 12
KCl
+ 4
K2CrO4
+ 3
Pb

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường