Be Ready

Tìm kiếm phương trình có chất sản phẩm là Na2CrO4 . Đầy đủ trạng thái, màu sắc chất và tính số mol trong phản ứng hóa học

Tìm thấy 37 phương trình phù hợp cho chất sản phẩm là Na2CrO4

Tìm kiếm phương trình hóa học

Hãy nhập vào chất tham gia hoặc/và chất sản phẩm để bắt đầu tìm kiếm

Lưu ý: mỗi chất cách nhau 1 khoảng trắng, ví dụ: H2 O2

Thông tin tìm kiếm có 37 phương trình hoá học phù hợp

Chất sản phẩm:

Na2CrO4
(Natri cromat)

Cr
+ 3
NaNO3
+ 2
NaOH
H2O
+ 3
NaNO2
+
Na2CrO4

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

3
Br2
+ 8
NaOH
+ 2
NaCrO2
8
H2O
+ 2
Na2CrO4
+ 6
NaBr

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

3
Br2
+ 16
NaOH
+ 2
CrCl3
8
H2O
+ 6
NaCl
+ 2
Na2CrO4
+ 6
NaBr

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

K2Cr2O7
+ 2
NaOH
H2O
+
Na2CrO4
+
K2CrO4

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

2
KOH
+
Na2Cr2O7
H2O
+
Na2CrO4
+
K2CrO4

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

Ba(NO3)2
+
H2O
+
Na2Cr2O7
2
HNO3
+
Na2CrO4
+
BaCrO4

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

8
(CH3COO)2Ca
+ 3
O2
+ 2
Cr2O3
4
H2O
+ 4
Na2CrO4

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

3
H2O2
+ 10
NaOH
+ 2
CrCl3
8
H2O
+ 6
NaCl
+ 2
Na2CrO4

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

3
H2O2
+ 2
NaOH
+ 2
NaCrO2
4
H2O
+ 2
Na2CrO4

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

3
Cl2
+ 16
NaOH
+ 2
CrCl3
8
H2O
+ 12
NaCl
+ 2
Na2CrO4

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

(NH4)2Cr2O7
+ 2
NaOH
H2O
+
Na2CrO4
+
(NH4)2Cr2O4

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

2
NaOH
+
CrO3
H2O
+
Na2CrO4

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường