Be Ready

Tìm kiếm phương trình có chất sản phẩm là Al(OH)3 . Đầy đủ trạng thái, màu sắc chất và tính số mol trong phản ứng hóa học

Tìm thấy 62 phương trình phù hợp cho chất sản phẩm là Al(OH)3

Tìm kiếm phương trình hóa học

Hãy nhập vào chất tham gia hoặc/và chất sản phẩm để bắt đầu tìm kiếm

Lưu ý: mỗi chất cách nhau 1 khoảng trắng, ví dụ: H2 O2

Thông tin tìm kiếm có 62 phương trình hoá học phù hợp

Chất sản phẩm:

Al(OH)3
(Nhôm hiroxit)

2
Ba(OH)2
+
KAl(SO4)2
Al(OH)3
+
KOH
+ 2
BaSO4

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

2
H2O
+
H2SO4
+ 2
KAlO2
2
Al(OH)3
+
K2SO4

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

AlCl3
+ 3
NaHCO3
Al(OH)3
+ 3
NaCl
+ 3
CO2

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

2
H2O
+
H2SO4
+ 2
NaAlO2
2
Al(OH)3
+
Na2SO4

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

H2O
+
HCl
+
KAlO2
Al(OH)3
+
KCl

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

2
AlCl3
+ 6
H2O
+ 3
K2S
2
Al(OH)3
+ 3
H2S
+ 6
KCl

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

2
AlCl3
+ 3
Ba(OH)2
2
Al(OH)3
+ 3
BaCl2

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

2
AlCl3
+ 6
H2O
+ 2
Na2S
2
Al(OH)3
+ 3
H2S
+ 6
NaCl

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

HCl
+
NaAl(OH)4
Al(OH)3
+
H2O
+
NaCl

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

3
H2O
+ 2
NaAlO2
+
CO2
2
Al(OH)3
+
Na2CO3

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

Al2(SO4)3
+ 6
H2O
+ 3
Na2S
2
Al(OH)3
+ 3
H2S
+ 3
Na2SO4

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường

CO2
+
K[Al(OH)4]
Al(OH)3
+
KHCO3

Chất xúc tác

thường

Nhiệt độ

thường

Áp suất

thường

Điều kiện khác

thường